Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vua quan
- king and mandarins; rulers in feudal society
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ quan thuế
-
chế độ quân tình nguyện
-
chế độ quý tộc
-
chế độ quyền cha
-
chế độ tài phiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vua quan
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ quan thuế
- chế độ quân tình nguyện
- chế độ quý tộc
- chế độ quyền cha
- chế độ tài phiệt