Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vựa thóc
- granary
* Từ tham khảo/words other:
-
bà con bên chồng
-
bà con bên vợ
-
bà con gần
-
bà con hàng phố
-
bà con họ hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vựa thóc
* Từ tham khảo/words other:
- bà con bên chồng
- bà con bên vợ
- bà con gần
- bà con hàng phố
- bà con họ hàng