Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vui tai
- pleasant to the eye, pleasant to hear
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiêm huấn
-
nghiêm khắc
-
nghiêm khắc kiểm điểm
-
nghiêm khắc phê phán
-
nghiêm lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vui tai
* Từ tham khảo/words other:
- nghiêm huấn
- nghiêm khắc
- nghiêm khắc kiểm điểm
- nghiêm khắc phê phán
- nghiêm lệ