Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vui vẻ phấn khởi
* thngữ|- to be in high (great) spirits|* ttừ|- high
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất trần
-
xuất trận
-
xuất trình
-
xuất tục
-
xuất viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vui vẻ phấn khởi
* Từ tham khảo/words other:
- xuất trần
- xuất trận
- xuất trình
- xuất tục
- xuất viện