Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùn vụt
* ttừ|- rapidly, swiftly, fast, move rapidly
* Từ tham khảo/words other:
-
lây lan bằng nước uống
-
lay lắt
-
lây lất
-
lay láy
-
lấy lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùn vụt
* Từ tham khảo/words other:
- lây lan bằng nước uống
- lay lắt
- lây lất
- lay láy
- lấy lệ