Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng mỏ
- coal-mining area
* Từ tham khảo/words other:
-
vật nhỏ được coi là có giá trị
-
vật nhỏ mọn
-
vật nhỏ xíu
-
vật nhọn
-
vật nhú ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng mỏ
* Từ tham khảo/words other:
- vật nhỏ được coi là có giá trị
- vật nhỏ mọn
- vật nhỏ xíu
- vật nhọn
- vật nhú ra