Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vững tâm
* ttừ|- be ressured, confident
* Từ tham khảo/words other:
-
cách trang trí
-
cách trang trí bằng đường vân lăn tăn
-
cách trang trí theo hình tổ ong
-
cách treo
-
cách trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vững tâm
* Từ tham khảo/words other:
- cách trang trí
- cách trang trí bằng đường vân lăn tăn
- cách trang trí theo hình tổ ong
- cách treo
- cách trí