Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt bậc
* ttừ|- gigantic|= tiến bộ vượt bậc great progress
* Từ tham khảo/words other:
-
dưới ngực
-
đuổi người nào
-
dưới ngưỡng
-
dưới ngưỡng cảm giác
-
dưới nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt bậc
* Từ tham khảo/words other:
- dưới ngực
- đuổi người nào
- dưới ngưỡng
- dưới ngưỡng cảm giác
- dưới nhà