Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vuốt mắt
* đtừ|- to close somebody's eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
tài ba lỗi lạc
-
tài bậc thầy
-
tài bàn
-
tái bản
-
tái bảo hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vuốt mắt
* Từ tham khảo/words other:
- tài ba lỗi lạc
- tài bậc thầy
- tài bàn
- tái bản
- tái bảo hiểm