Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt quá
- to surpass; to exceed|= kết quả vượt quá dự kiến của chúng tôi the results go beyond all our expectations
* Từ tham khảo/words other:
-
người thờ thần tượng
-
người thờ thánh
-
người thờ thánh tượng
-
người thô tục
-
người thợ vụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt quá
* Từ tham khảo/words other:
- người thờ thần tượng
- người thờ thánh
- người thờ thánh tượng
- người thô tục
- người thợ vụng