Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỡ kính
* đtừ|- to break glass, windshield
* Từ tham khảo/words other:
-
đi thành bầy
-
đi thành đám rước
-
đi thành đoàn
-
đi thành hàng dọc
-
đi thanh minh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỡ kính
* Từ tham khảo/words other:
- đi thành bầy
- đi thành đám rước
- đi thành đoàn
- đi thành hàng dọc
- đi thanh minh