Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xa biệt
* ttừ|- removed, distant remote
* Từ tham khảo/words other:
-
người bỉ
-
người bị ăn thịt
-
người bị áp bức
-
người bị áp bức bóc lột
-
người bị bắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xa biệt
* Từ tham khảo/words other:
- người bỉ
- người bị ăn thịt
- người bị áp bức
- người bị áp bức bóc lột
- người bị bắt