Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xa bờ biển
* ttừ|- upcountry|* ttừ, phó từ|- off-shore
* Từ tham khảo/words other:
-
giống mặt trăng
-
giống màu gỉ đồng
-
giống màu hoa huệ tây
-
giống mấu nhỏ
-
giống mèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xa bờ biển
* Từ tham khảo/words other:
- giống mặt trăng
- giống màu gỉ đồng
- giống màu hoa huệ tây
- giống mấu nhỏ
- giống mèo