Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xa cảng
* dtừ|- bus terminal
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị đày biệt xứ
-
người bị đem ra làm trò cười
-
người bị đuổi ra
-
người bị đuổi ra khỏi giáo phái
-
người bị ép vào giữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xa cảng
* Từ tham khảo/words other:
- người bị đày biệt xứ
- người bị đem ra làm trò cười
- người bị đuổi ra
- người bị đuổi ra khỏi giáo phái
- người bị ép vào giữa