Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xà đơn
- (thể thao) horizontal bar
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ghi
-
máy ghi âm
-
máy ghi âm nhỏ
-
máy ghi bước
-
máy ghi chấn động âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xà đơn
* Từ tham khảo/words other:
- máy ghi
- máy ghi âm
- máy ghi âm nhỏ
- máy ghi bước
- máy ghi chấn động âm