Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xa lìa
* đtừ|- to go away; to remove, shun; to absent oneself; to stand aloof, avoid
* Từ tham khảo/words other:
-
người đáng yêu
-
người đánh
-
người đánh ẩu
-
người đánh bạc
-
người đánh bằng roi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xa lìa
* Từ tham khảo/words other:
- người đáng yêu
- người đánh
- người đánh ẩu
- người đánh bạc
- người đánh bằng roi