Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xác thịt
- sensual; carnal
* Từ tham khảo/words other:
-
người thích ẩu đả
-
người thích bơi xuồng
-
người thích ca ngợi đời xưa
-
người thích chè chén
-
người thích chè chén ầm ĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xác thịt
* Từ tham khảo/words other:
- người thích ẩu đả
- người thích bơi xuồng
- người thích ca ngợi đời xưa
- người thích chè chén
- người thích chè chén ầm ĩ