Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xâm xẩm
* dtừ|- grow/get/become dark
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày thứ mười lăm
-
ngày thứ năm
-
ngày thứ năm trước lễ phục sinh
-
ngày thứ sáu
-
ngày thứ tám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xâm xẩm
* Từ tham khảo/words other:
- ngày thứ mười lăm
- ngày thứ năm
- ngày thứ năm trước lễ phục sinh
- ngày thứ sáu
- ngày thứ tám