Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xần vần
* dtừ|- be belated, loiter, linger
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng rửa mặt
-
phòng rửa ráy
-
phòng rửa tay
-
phong sắc
-
phòng săn sóc đặc biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xần vần
* Từ tham khảo/words other:
- phòng rửa mặt
- phòng rửa ráy
- phòng rửa tay
- phong sắc
- phòng săn sóc đặc biệt