Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xanh nhạt
* ttừ|- griseous
* Từ tham khảo/words other:
-
thời dịch
-
thời điểm
-
thời điểu
-
thổi đổ
-
thời đồ đá cũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xanh nhạt
* Từ tham khảo/words other:
- thời dịch
- thời điểm
- thời điểu
- thổi đổ
- thời đồ đá cũ