Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xấu bụng
- to have diarrhoea; to have indigestion; evil-minded; ill-disposed; malevolent
* Từ tham khảo/words other:
-
bịnh nhân
-
binh nhất
-
bình nhật
-
binh nhì
-
binh nhì hải quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xấu bụng
* Từ tham khảo/words other:
- bịnh nhân
- binh nhất
- bình nhật
- binh nhì
- binh nhì hải quân