Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xấu đi
* dtừ|- worsen, deteriorate
* Từ tham khảo/words other:
-
sắm quần áo mới
-
sâm sẩm
-
sầm sầm
-
sắm sanh
-
sầm sập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xấu đi
* Từ tham khảo/words other:
- sắm quần áo mới
- sâm sẩm
- sầm sầm
- sắm sanh
- sầm sập