Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xâu
* verb
- to thread, to string
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
xâu
* đtừ|- to thread, to string
* Từ tham khảo/words other:
-
có đầu óc tỉnh táo
-
có dấu trừ
-
có đầu trung bình
-
có dây
-
có đáy bọc đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xâu
* Từ tham khảo/words other:
- có đầu óc tỉnh táo
- có dấu trừ
- có đầu trung bình
- có dây
- có đáy bọc đồng