Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xấu tay
- unlucky, ill-falted
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà nông
-
nhà nông học
-
nhà nông sinh học
-
nhà nước
-
nhà nước pháp quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xấu tay
* Từ tham khảo/words other:
- nhà nông
- nhà nông học
- nhà nông sinh học
- nhà nước
- nhà nước pháp quyền