Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xấu tuổi
- born under an unlucky star
* Từ tham khảo/words other:
-
gần như thẳng đứng
-
gần như trong suốt
-
gắn nhựa
-
gán nợ
-
gân nối bắp chân với gót chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xấu tuổi
* Từ tham khảo/words other:
- gần như thẳng đứng
- gần như trong suốt
- gắn nhựa
- gán nợ
- gân nối bắp chân với gót chân