Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây dựng lại
* dtừ|- rebuilding, reconstruction
* Từ tham khảo/words other:
-
đời người thì ngắn ngủi
-
dời nhà
-
đội nhà
-
đối nhân xử thế
-
đối nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây dựng lại
* Từ tham khảo/words other:
- đời người thì ngắn ngủi
- dời nhà
- đội nhà
- đối nhân xử thế
- đối nhau