Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xảy ra đồng thời
* dtừ|- concurrence|* nđtừ|- coincide, synchronise, concur|* ttừ|- concurrent
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng nhọn đỉnh
-
sống như ông hoàng
-
sông nin
-
sóng nổ
-
sóng nở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xảy ra đồng thời
* Từ tham khảo/words other:
- sóng nhọn đỉnh
- sống như ông hoàng
- sông nin
- sóng nổ
- sóng nở