Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây thoải chân
* nđtừ|- batter
* Từ tham khảo/words other:
-
khá mẫm
-
khá mè nheo
-
khá mới
-
khả năng
-
khả năng bằng nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây thoải chân
* Từ tham khảo/words other:
- khá mẫm
- khá mè nheo
- khá mới
- khả năng
- khả năng bằng nhau