Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe cảnh sát
- police car
* Từ tham khảo/words other:
-
khai trình
-
khai trừ
-
khai trừ đảng tịch
-
khai trừ khỏi giáo hội
-
khai trừ ra khỏi đẳng cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe cảnh sát
* Từ tham khảo/words other:
- khai trình
- khai trừ
- khai trừ đảng tịch
- khai trừ khỏi giáo hội
- khai trừ ra khỏi đẳng cấp