Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe hành khách
- omnibus; passenger car; passenger coach
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc hội đức
-
quốc hội lập hiến
-
quốc hội lập pháp
-
quốc hội lưỡng viện
-
quốc hội na-uy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe hành khách
* Từ tham khảo/words other:
- quốc hội đức
- quốc hội lập hiến
- quốc hội lập pháp
- quốc hội lưỡng viện
- quốc hội na-uy