Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xé khẩu hiệu
* đtừ|- to tear down slogans
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếu hòa
-
hiếu học
-
hiếu hữu
-
hiếu hỷ
-
hiểu ít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xé khẩu hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- hiếu hòa
- hiếu học
- hiếu hữu
- hiếu hỷ
- hiểu ít