Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe tiếp tế
- supply vehicle
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển lại
-
chuyển lại cho một tiểu ban xét
-
chuyện làm ăn
-
chuyện làm cười vỡ bụng
-
chuyện làm náo động dư luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe tiếp tế
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển lại
- chuyển lại cho một tiểu ban xét
- chuyện làm ăn
- chuyện làm cười vỡ bụng
- chuyện làm náo động dư luận