Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xé toạc ra
* dtừ|- rip|* ngđtừ|- pull, unrip, rip|* thngữ|- to pull apart, to rip off
* Từ tham khảo/words other:
-
trâu độc
-
trau dồi
-
trau dồi cho thành thạo
-
trau dồi lại
-
trau đổi tình cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xé toạc ra
* Từ tham khảo/words other:
- trâu độc
- trau dồi
- trau dồi cho thành thạo
- trau dồi lại
- trau đổi tình cảm