Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe tuần tra
- patrol-car; squad car
* Từ tham khảo/words other:
-
duy có
-
duy dân
-
duy danh
-
duy danh luận
-
duy đức luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe tuần tra
* Từ tham khảo/words other:
- duy có
- duy dân
- duy danh
- duy danh luận
- duy đức luận