Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xé xác
- to tear somebody to pieces; to tear somebody limb from limb|= ta sẽ xé xác hắn thành trăm mảnh! i'll tear him limb from limb!
* Từ tham khảo/words other:
-
xin các vị trật tự
-
xin các vị yên lặng
-
xin chỉ thị
-
xin chừa
-
xin chúc anh thành công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xé xác
* Từ tham khảo/words other:
- xin các vị trật tự
- xin các vị yên lặng
- xin chỉ thị
- xin chừa
- xin chúc anh thành công