Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xem chỉ tay
- to practise palmistry/chiromancy|= xem chỉ tay cho ai to read somebody's palm|= người xem chỉ tay palmist; chiromancer
* Từ tham khảo/words other:
-
cho đi ngang qua
-
cho đi ngược chiều gió
-
cho đi nhờ xe
-
cho đi tàu bay
-
cho đi tàu suốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xem chỉ tay
* Từ tham khảo/words other:
- cho đi ngang qua
- cho đi ngược chiều gió
- cho đi nhờ xe
- cho đi tàu bay
- cho đi tàu suốt