Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xem lại
- to reconsider; to review; to rethink|= phải xem lại vấn đề vận chuyển it is necessary to rethink the question of transport
* Từ tham khảo/words other:
-
các vị trong ngành y
-
cạc vi zit
-
cạc-bon đi-ô-xýt đặc
-
cacbon
-
cacbon hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xem lại
* Từ tham khảo/words other:
- các vị trong ngành y
- cạc vi zit
- cạc-bon đi-ô-xýt đặc
- cacbon
- cacbon hóa