Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xén đầu bớt đuôi
* thngữ|- to trim and deduct
* Từ tham khảo/words other:
-
bao gồm chứa đựng
-
bao gồm được
-
bao gồm tất cả
-
bao gồm tất cả các khoản
-
bao gồm trong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xén đầu bớt đuôi
* Từ tham khảo/words other:
- bao gồm chứa đựng
- bao gồm được
- bao gồm tất cả
- bao gồm tất cả các khoản
- bao gồm trong