Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xen vào giữa
* dtừ|- intercalation|* ngđtừ|- interbed, intercalate, sandwich|* ttừ|- interjacent, intercalary
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ ưu tiên dành chức vị
-
chế độ xí nghiệp ngỏ
-
chế độ xưa
-
chẻ đôi
-
chế dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xen vào giữa
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ ưu tiên dành chức vị
- chế độ xí nghiệp ngỏ
- chế độ xưa
- chẻ đôi
- chế dục