Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xẻng
* dtừ|- showel
* Từ tham khảo/words other:
-
không cùng
-
không cung cấp theo phiếu nữa
-
không cùng mẫu
-
không cứng nhắc
-
không cười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xẻng
* Từ tham khảo/words other:
- không cùng
- không cung cấp theo phiếu nữa
- không cùng mẫu
- không cứng nhắc
- không cười