Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xèo
* dtừ|- limp, slack, flabby, flaccid|* ttừ|- shrivelling, shrivelling up, cracking (as parchment in the fire)|* dtừ|- (bánh xèo) sort of fried cake
* Từ tham khảo/words other:
-
dưới nhà
-
đuôi nheo
-
dưới nước
-
dưới quyền
-
dưới quyền chỉ huy của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xèo
* Từ tham khảo/words other:
- dưới nhà
- đuôi nheo
- dưới nước
- dưới quyền
- dưới quyền chỉ huy của