Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xéo xắt
* ttừ|- mean, harsh
* Từ tham khảo/words other:
-
tự nhiên liệu pháp
-
tự nhiên mà có
-
tự nhiên như người trong nhà
-
từ nhiều âm
-
từ nhiều âm tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xéo xắt
* Từ tham khảo/words other:
- tự nhiên liệu pháp
- tự nhiên mà có
- tự nhiên như người trong nhà
- từ nhiều âm
- từ nhiều âm tiết