Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xét mình
* đtừ|- to consider oneself; to think of oneself (as); to make personal search or inspection
* Từ tham khảo/words other:
-
cương vị thủ lĩnh
-
cương vị thủ trưởng
-
cương vị thượng nghị sĩ
-
cương vị tù trưởng
-
cuồng vinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xét mình
* Từ tham khảo/words other:
- cương vị thủ lĩnh
- cương vị thủ trưởng
- cương vị thượng nghị sĩ
- cương vị tù trưởng
- cuồng vinh