Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xỉ chì
* dtừ|- speiss
* Từ tham khảo/words other:
-
hơn ai cả
-
hơn ai hết
-
hơn ai về cái gì
-
hôn ám
-
hỗn âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xỉ chì
* Từ tham khảo/words other:
- hơn ai cả
- hơn ai hết
- hơn ai về cái gì
- hôn ám
- hỗn âm