Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xí gạt
* đtừ|- to trick, deceive
* Từ tham khảo/words other:
-
bao đựng giẻ rách
-
bao đựng kem
-
bao đựng tên
-
bao đựng viên sáp thơm
-
bảo dưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xí gạt
* Từ tham khảo/words other:
- bao đựng giẻ rách
- bao đựng kem
- bao đựng tên
- bao đựng viên sáp thơm
- bảo dưỡng