Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xí xớn
- flirtatious
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt tên riêng
-
đặt tên sai
-
đặt tên thánh
-
đất thánh
-
đặt thành góc nhọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xí xớn
* Từ tham khảo/words other:
- đặt tên riêng
- đặt tên sai
- đặt tên thánh
- đất thánh
- đặt thành góc nhọn