Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xiểng liểng
* trtừ|- be badly defeated
* Từ tham khảo/words other:
-
tuỳ thuộc
-
tùy thuộc vào
-
tuỳ tiện
-
tùy tiện thế nào cũng được
-
tùy tiện về ngữ pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xiểng liểng
* Từ tham khảo/words other:
- tuỳ thuộc
- tùy thuộc vào
- tuỳ tiện
- tùy tiện thế nào cũng được
- tùy tiện về ngữ pháp