Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xỉn
* đtừ|- to get drunk|* trtừ|- blacken, go black and dark
* Từ tham khảo/words other:
-
loại dịch vụ giao thông liên thành phố
-
loại điện
-
loài dơi
-
loại đơn vị
-
loài động vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xỉn
* Từ tham khảo/words other:
- loại dịch vụ giao thông liên thành phố
- loại điện
- loài dơi
- loại đơn vị
- loài động vật