Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xinh trai
* ttừ|- handsome lad
* Từ tham khảo/words other:
-
việc mổ xẻ
-
việc mướn công nhân công nhật
-
việc mướn người liên lạc
-
việc mướn người phục vụ
-
việc này
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xinh trai
* Từ tham khảo/words other:
- việc mổ xẻ
- việc mướn công nhân công nhật
- việc mướn người liên lạc
- việc mướn người phục vụ
- việc này