Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xơ cua
- backup; spare|= lốp/bánh xơ cua spare tyre/wheel|= xe xơ cua backup car
* Từ tham khảo/words other:
-
luyện giọng
-
luyện khí
-
luyện kim
-
luyện kim điện
-
luyện kim thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xơ cua
* Từ tham khảo/words other:
- luyện giọng
- luyện khí
- luyện kim
- luyện kim điện
- luyện kim thuật